Frydek-Mistek
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Frydek-Mistek Resultados mais recentes
Frydek-Mistek Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Frydek-Mistek ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Frydek-Mistek là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Frydek-Mistek để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Frydek-Mistek đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Frydek-Mistek đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Frydek-Mistek tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Frydek-Mistek tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Frydek-Mistek đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Frydek-Mistek ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Frydek-Mistek ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Frydek-Mistek ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Frydek-Mistek ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Frydek-Mistek thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek có trung bình 0.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Frydek-Mistek thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Frydek-Mistek có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Frydek-Mistek thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Frydek-Mistek có trung bình 0.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Frydek-Mistek thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Frydek-Mistek thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Frydek-Mistek thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Frydek-Mistek có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Frydek-Mistek Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 | |
| 4 | 32 | 16 | 10 | 6 | 50:40 | 10 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 9 | 7 | 50:35 | 15 | 57 | |
| 6 | 32 | 17 | 5 | 10 | 64:32 | 32 | 56 | |
| 7 | 32 | 15 | 7 | 10 | 60:47 | 13 | 52 | |
| 8 | 32 | 13 | 8 | 11 | 50:45 | 5 | 47 | |
| 9 | 32 | 13 | 6 | 13 | 51:51 | 0 | 45 | |
| 10 | 32 | 10 | 10 | 12 | 53:61 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 46:52 | -6 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 44:54 | -10 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 8 | 16 | 36:60 | -24 | 32 | |
| 14 | 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | |
| 15 | 32 | 9 | 3 | 20 | 44:72 | -28 | 30 | |
| 16 | 32 | 6 | 8 | 18 | 36:59 | -23 | 26 | |
| 17 | 32 | 4 | 11 | 17 | 32:65 | -33 | 23 | |
| 18 | 32 | 5 | 7 | 20 | 38:72 | -34 | 22 |
- Promotion
- Relegation
Frydek-Mistek Biệt đội
No data for selected season